Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

바래다

baraeda

바래요 · 바랬어요 · 바랠 거예요 · 바랜 (+noun)

phai màu, bạc màu

Ví dụ

햇볕에 오래 둔 사진이 누렇게 바랬어요.

Tấm ảnh để ngoài nắng lâu ngày đã ngả vàng.

Thành phần từ

Cẩn thận từ đồng âm: một từ 바래다 khác nghĩa là “tiễn ai đó” (바래다주다).

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 바라다 “mong”: đúng là 바라요 “tôi mong”, dù nhiều người nói 바래요.