Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

변모하다

byeonmohada

변모해요 · 변모했어요 · 변모할 거예요 · 변모한 (+noun)

thay da đổi thịt, biến đổi diện mạo

Ví dụ

작은 어촌이 세계적인 관광 도시로 변모했습니다.

Một làng chài nhỏ đã thay da đổi thịt thành thành phố du lịch tầm cỡ thế giới.

Thành phần từ

변 biến đổi모 diện mạo

Nghĩa đen là "thay đổi diện mạo". Hán Việt: biến mạo.