변모해요 · 변모했어요 · 변모할 거예요 · 변모한 (+noun)
thay da đổi thịt, biến đổi diện mạo
Ví dụ
작은 어촌이 세계적인 관광 도시로 변모했습니다.
Một làng chài nhỏ đã thay da đổi thịt thành thành phố du lịch tầm cỡ thế giới.
Thành phần từ
변 biến đổi+모 diện mạo
Nghĩa đen là "thay đổi diện mạo". Hán Việt: biến mạo.
Từ liên quan