Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

진화하다

jinhwahada

진화해요 · 진화했어요 · 진화할 거예요 · 진화한 (+noun)

tiến hóa, tiến bộ, phát triển

Ví dụ

스마트폰은 지난 십 년 동안 놀랍게 진화했어요.

Điện thoại thông minh đã tiến hóa đáng kinh ngạc trong mười năm qua.

Thành phần từ

진 tiến화 biến đổi

Nghĩa đen là "tiến lên và biến đổi". Hán Việt: tiến hóa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Một từ đồng âm 진화 (鎭火) nghĩa là dập lửa: 산불을 진화하다.