진화해요 · 진화했어요 · 진화할 거예요 · 진화한 (+noun)
tiến hóa, tiến bộ, phát triển
Ví dụ
스마트폰은 지난 십 년 동안 놀랍게 진화했어요.
Điện thoại thông minh đã tiến hóa đáng kinh ngạc trong mười năm qua.
Thành phần từ
진 tiến+화 biến đổi
Nghĩa đen là "tiến lên và biến đổi". Hán Việt: tiến hóa — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Một từ đồng âm 진화 (鎭火) nghĩa là dập lửa: 산불을 진화하다.
Từ liên quan