변질돼요 · 변질됐어요 · 변질될 거예요 · 변질된 (+noun)
biến chất, bị hỏng (thức ăn); bị biến tướng, mất đi bản chất ban đầu
Ví dụ
여름에는 음식이 쉽게 변질되니까 냉장고에 보관하세요.
Vào mùa hè thức ăn dễ bị hỏng, nên bạn hãy bảo quản trong tủ lạnh.
Thành phần từ
변 biến đổi+질 chất
Nghĩa đen là "thay đổi chất lượng" — thường là theo hướng xấu đi. Hán Việt: biến chất — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Nghĩa bóng: 본래 취지가 변질되다 "mục đích ban đầu bị biến tướng".