Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

변질되다

byeonjildoeda

변질돼요 · 변질됐어요 · 변질될 거예요 · 변질된 (+noun)

biến chất, bị hỏng (thức ăn); bị biến tướng, mất đi bản chất ban đầu

Ví dụ

여름에는 음식이 쉽게 변질되니까 냉장고에 보관하세요.

Vào mùa hè thức ăn dễ bị hỏng, nên bạn hãy bảo quản trong tủ lạnh.

Thành phần từ

변 biến đổi질 chất

Nghĩa đen là "thay đổi chất lượng" — thường là theo hướng xấu đi. Hán Việt: biến chất — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Nghĩa bóng: 본래 취지가 변질되다 "mục đích ban đầu bị biến tướng".