탈바꿈해요 · 탈바꿈했어요 · 탈바꿈할 거예요 · 탈바꿈한 (+noun)
lột xác, thay đổi hoàn toàn; biến thái (sinh học)
Ví dụ
낡은 공장이 멋진 복합 문화 공간으로 탈바꿈했어요.
Nhà máy cũ đã lột xác thành một không gian văn hóa phức hợp đầy phong cách.
Thành phần từ
Ghép từ 탈 "hình dạng, mặt nạ" và 바꿈 "sự thay đổi"; cũng là thuật ngữ sinh học chỉ sự biến thái.
Từ liên quan