뒤떨어져요 · 뒤떨어졌어요 · 뒤떨어질 거예요 · 뒤떨어진 (+noun)
tụt hậu, kém hơn; lỗi thời
Ví dụ
이 휴대폰은 디자인이 좀 뒤떨어져요.
Thiết kế của chiếc điện thoại này hơi lỗi thời.
Thành phần từ
뒤 "phía sau" + 떨어지다 "rơi rớt": rớt lại phía sau người khác.
Bạn nên biết
시대에 뒤떨어지다 "lạc hậu so với thời đại" là cụm thông dụng.
Từ liên quan