Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

뒤떨어지다

dwitteoreojida [뒤떠러지다]

뒤떨어져요 · 뒤떨어졌어요 · 뒤떨어질 거예요 · 뒤떨어진 (+noun)

tụt hậu, kém hơn; lỗi thời

Ví dụ

이 휴대폰은 디자인이 좀 뒤떨어져요.

Thiết kế của chiếc điện thoại này hơi lỗi thời.

Thành phần từ

뒤 "phía sau" + 떨어지다 "rơi rớt": rớt lại phía sau người khác.

Bạn nên biết

시대에 뒤떨어지다 "lạc hậu so với thời đại" là cụm thông dụng.