Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

구조 조정

gujo jojeong

구조 조정이 · 구조 조정을

tái cơ cấu; cắt giảm nhân sự

Ví dụ

회사가 구조 조정을 해서 직원 백 명이 회사를 떠났어요.

Công ty tái cơ cấu nên một trăm nhân viên đã phải rời công ty.

Thành phần từ

구 dựng조 làm조 điều chỉnh정 sắp xếp

Nghĩa đen là "điều chỉnh cơ cấu"; thường là cách nói giảm nhẹ cho việc cắt giảm nhân sự. Hán Việt: cấu tạo điều chỉnh — "điều chỉnh" giống tiếng Việt.