구조 조정이 · 구조 조정을
tái cơ cấu; cắt giảm nhân sự
Ví dụ
회사가 구조 조정을 해서 직원 백 명이 회사를 떠났어요.
Công ty tái cơ cấu nên một trăm nhân viên đã phải rời công ty.
Thành phần từ
구 dựng+조 làm+조 điều chỉnh+정 sắp xếp
Nghĩa đen là "điều chỉnh cơ cấu"; thường là cách nói giảm nhẹ cho việc cắt giảm nhân sự. Hán Việt: cấu tạo điều chỉnh — "điều chỉnh" giống tiếng Việt.
Từ liên quan