분단이 · 분단을
chia cắt (đất nước)
Ví dụ
한반도는 1945년 이후 남북으로 분단되었어요.
Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền Nam Bắc từ sau năm 1945.
Thành phần từ
분 chia+단 cắt
Nghĩa đen là "chia và cắt đứt". Hán Việt: phân đoạn (tiếng Việt nói "chia cắt").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
분단이 · 분단을
chia cắt (đất nước)
Ví dụ
한반도는 1945년 이후 남북으로 분단되었어요.
Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền Nam Bắc từ sau năm 1945.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chia và cắt đứt". Hán Việt: phân đoạn (tiếng Việt nói "chia cắt").