통신비가 · 통신비를
cước viễn thông, tiền điện thoại và internet
Ví dụ
이번 달 통신비가 생각보다 많이 나왔어요.
Tiền điện thoại tháng này nhiều hơn mình tưởng.
Thành phần từ
통 thông suốt+신 tin tức+비 phí
Nghĩa đen là "phí liên lạc". Hán Việt: thông tin phí — nhưng 통신 là "viễn thông", không phải "thông tin" (정보) trong tiếng Việt.
Từ liên quan