Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

통신비

tongsinbi

통신비가 · 통신비를

cước viễn thông, tiền điện thoại và internet

Ví dụ

이번 달 통신비가 생각보다 많이 나왔어요.

Tiền điện thoại tháng này nhiều hơn mình tưởng.

Thành phần từ

통 thông suốt신 tin tức비 phí

Nghĩa đen là "phí liên lạc". Hán Việt: thông tin phí — nhưng 통신 là "viễn thông", không phải "thông tin" (정보) trong tiếng Việt.