걸레가 · 걸레를
giẻ lau, khăn lau sàn
Ví dụ
청소할 때 걸레로 바닥을 깨끗하게 닦았어요.
Khi dọn dẹp, mình đã dùng giẻ lau sạch sàn nhà.
Bạn nên biết
걸레 dùng để lau sàn; khăn lau bát đĩa hay bàn là 행주, đừng nhầm hai từ này nhé.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
걸레가 · 걸레를
giẻ lau, khăn lau sàn
Ví dụ
청소할 때 걸레로 바닥을 깨끗하게 닦았어요.
Khi dọn dẹp, mình đã dùng giẻ lau sạch sàn nhà.
Bạn nên biết
걸레 dùng để lau sàn; khăn lau bát đĩa hay bàn là 행주, đừng nhầm hai từ này nhé.
Từ liên quan