Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

걸레

geolle

걸레가 · 걸레를

giẻ lau, khăn lau sàn

Ví dụ

청소할 때 걸레로 바닥을 깨끗하게 닦았어요.

Khi dọn dẹp, mình đã dùng giẻ lau sạch sàn nhà.

Bạn nên biết

걸레 dùng để lau sàn; khăn lau bát đĩa hay bàn là 행주, đừng nhầm hai từ này nhé.