고시원이 · 고시원을
gosiwon (phòng trọ siêu nhỏ, giá rẻ)
Ví dụ
서울에 처음 왔을 때 고시원에서 살았어요.
Lần đầu lên Seoul, mình đã sống ở gosiwon.
Thành phần từ
고 khảo+시 thi+원 viện
Nghĩa đen là "nhà ôn thi" — vốn là những phòng tí hon cho người ôn thi công chức. Hán Việt: khảo thí viện.