수선이 · 수선을
sự sửa (quần áo), chỉnh sửa đồ; sửa chữa
Ví dụ
바지가 너무 길어서 수선을 맡겼어요.
Quần dài quá nên mình đã mang đi sửa.
Thành phần từ
수 sửa+선 vá
Nghĩa đen là "sửa và vá". Hán Việt: tu thiện — gần "tu sửa".
Bạn nên biết
수선 chủ yếu dùng cho quần áo, giày dép và túi xách; với máy móc và nhà cửa thì dùng 수리.
Từ liên quan