Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수선

suseon

수선이 · 수선을

sự sửa (quần áo), chỉnh sửa đồ; sửa chữa

Ví dụ

바지가 너무 길어서 수선을 맡겼어요.

Quần dài quá nên mình đã mang đi sửa.

Thành phần từ

수 sửa선 vá

Nghĩa đen là "sửa và vá". Hán Việt: tu thiện — gần "tu sửa".

Bạn nên biết

수선 chủ yếu dùng cho quần áo, giày dép và túi xách; với máy móc và nhà cửa thì dùng 수리.