빗자루가 · 빗자루를
cái chổi
Ví dụ
아침에 빗자루로 마당의 낙엽을 쓸었어요.
Buổi sáng mình dùng chổi quét lá rụng ngoài sân.
Thành phần từ
비 "chổi" + 자루 "cán" — cái chổi có cán.
Bạn nên biết
Phát âm là [비짜루]; động từ đi kèm là 쓸다 "quét".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빗자루가 · 빗자루를
cái chổi
Ví dụ
아침에 빗자루로 마당의 낙엽을 쓸었어요.
Buổi sáng mình dùng chổi quét lá rụng ngoài sân.
Thành phần từ
비 "chổi" + 자루 "cán" — cái chổi có cán.
Bạn nên biết
Phát âm là [비짜루]; động từ đi kèm là 쓸다 "quét".
Từ liên quan