Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

빗자루

bitjaru [비짜루]

빗자루가 · 빗자루를

cái chổi

Ví dụ

아침에 빗자루로 마당의 낙엽을 쓸었어요.

Buổi sáng mình dùng chổi quét lá rụng ngoài sân.

Thành phần từ

비 "chổi" + 자루 "cán" — cái chổi có cán.

Bạn nên biết

Phát âm là [비짜루]; động từ đi kèm là 쓸다 "quét".