뜨개질이 · 뜨개질을
việc đan len
Ví dụ
겨울에는 뜨개질로 목도리를 직접 만들어요.
Mùa đông mình tự đan khăn quàng cổ.
Thành phần từ
Từ 뜨다 "đan" + -개 + -질 "công việc tay".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뜨개질이 · 뜨개질을
việc đan len
Ví dụ
겨울에는 뜨개질로 목도리를 직접 만들어요.
Mùa đông mình tự đan khăn quàng cổ.
Thành phần từ
Từ 뜨다 "đan" + -개 + -질 "công việc tay".
Từ liên quan