Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

뜨개질

tteugaejil

뜨개질이 · 뜨개질을

việc đan len

Ví dụ

겨울에는 뜨개질로 목도리를 직접 만들어요.

Mùa đông mình tự đan khăn quàng cổ.

Thành phần từ

Từ 뜨다 "đan" + -개 + -질 "công việc tay".