Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

계보

gyebo

계보가 · 계보를

phả hệ, dòng dõi; dòng (truyền thống, tư tưởng)

Ví dụ

이 작가는 한국 현대 문학의 계보를 잇고 있어요.

Nhà văn này tiếp nối dòng chảy của văn học hiện đại Hàn Quốc.

Thành phần từ

계 dòng dõi보 phả, sổ ghi

Nghĩa đen là “sổ ghi dòng dõi”. Hán Việt: hệ phả (tiếng Việt nói “phả hệ”).

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 계보를 잇다 “tiếp nối dòng dõi, kế thừa”.