Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

치하하다

chihahada

치하해요 · 치하했어요 · 치하할 거예요 · 치하하세요

khen ngợi, biểu dương (công sức của cấp dưới)

Ví dụ

대통령은 구조대원들의 노고를 치하했습니다.

Tổng thống đã biểu dương công sức của các nhân viên cứu hộ.

Thành phần từ

치 gửi tới하 chúc mừng

Nghĩa đen là “gửi lời chúc mừng” — cấp trên khen ngợi sự nỗ lực.

Bạn nên biết

Dùng khi cấp trên nói với cấp dưới; bạn không 치하 sếp của mình được. 노고를 치하하다 là cụm cố định.