치하해요 · 치하했어요 · 치하할 거예요 · 치하하세요
khen ngợi, biểu dương (công sức của cấp dưới)
Ví dụ
대통령은 구조대원들의 노고를 치하했습니다.
Tổng thống đã biểu dương công sức của các nhân viên cứu hộ.
Thành phần từ
치 gửi tới+하 chúc mừng
Nghĩa đen là “gửi lời chúc mừng” — cấp trên khen ngợi sự nỗ lực.
Bạn nên biết
Dùng khi cấp trên nói với cấp dưới; bạn không 치하 sếp của mình được. 노고를 치하하다 là cụm cố định.
Từ liên quan