Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

학문

hangmun [항문]

학문이 · 학문을

học thuật, học vấn, ngành học

Ví dụ

철학은 아주 오래된 학문 중 하나예요.

Triết học là một trong những ngành học lâu đời nhất.

Thành phần từ

학 học문 hỏi

Nghĩa đen là "học và hỏi". Hán Việt: học vấn — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "ngành học, học thuật", không phải "trình độ học vấn".

Bạn nên biết

Phát âm là [항문] — ㄱ bị mũi hóa trước ㅁ.