Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

요령

yoryeong

요령이 · 요령을

mẹo, bí quyết, cách làm; điểm chính; (요령을 피우다) lười biếng, làm qua loa

Ví dụ

처음에는 어려웠는데 이제 요령이 생겼어요.

Lúc đầu thấy khó, nhưng giờ mình đã nắm được mẹo rồi.

Thành phần từ

요 chính yếu, eo령 cổ áo

Nghĩa đen là "eo và cổ áo" — cầm áo ở chỗ then chốt, tức "những điểm thiết yếu". Hán Việt: yếu lĩnh (tiếng Việt cũng có "yếu lĩnh" = điểm cốt yếu).

Bạn nên biết

Mang nghĩa tích cực khi là mẹo (요령이 있다), nhưng 요령을 피우다 lại là "làm tắt, lười biếng".