요령이 · 요령을
mẹo, bí quyết, cách làm; điểm chính; (요령을 피우다) lười biếng, làm qua loa
Ví dụ
처음에는 어려웠는데 이제 요령이 생겼어요.
Lúc đầu thấy khó, nhưng giờ mình đã nắm được mẹo rồi.
Thành phần từ
요 chính yếu, eo+령 cổ áo
Nghĩa đen là "eo và cổ áo" — cầm áo ở chỗ then chốt, tức "những điểm thiết yếu". Hán Việt: yếu lĩnh (tiếng Việt cũng có "yếu lĩnh" = điểm cốt yếu).
Bạn nên biết
Mang nghĩa tích cực khi là mẹo (요령이 있다), nhưng 요령을 피우다 lại là "làm tắt, lười biếng".