Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

토로하다

torohada

토로해요 · 토로했어요 · 토로할 거예요 · 토로하세요

thổ lộ, giãi bày, trút bầu tâm sự

Ví dụ

그는 회의에서 그동안 쌓인 불만을 솔직하게 토로했어요.

Trong cuộc họp, anh ấy đã thẳng thắn giãi bày những bất mãn dồn nén bấy lâu.

Thành phần từ

토 nhả ra로 phơi bày

Nghĩa đen là "nhả ra và phơi bày" — để những cảm xúc giấu kín bộc lộ ra ngoài. Hán Việt: thổ lộ — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường đi với tân ngữ chỉ cảm xúc: 심경을 토로하다, 불만을 토로하다, 고충을 토로하다.