미화해요 · 미화했어요 · 미화할 거예요 · 미화하세요
tô vẽ, mỹ hóa, lãng mạn hóa; làm đẹp
Ví dụ
전쟁을 미화하는 영화는 비판을 받을 수밖에 없어요.
Những bộ phim tô vẽ chiến tranh chắc chắn sẽ bị chỉ trích.
Thành phần từ
미 đẹp+화 hóa
Nghĩa đen là "làm cho đẹp" — thường là làm cho điều gì đó trông tốt đẹp hơn thực tế. Hán Việt: mỹ hóa.