자인해요 · 자인했어요 · 자인할 거예요 · 자인하세요
tự nhận, tự thừa nhận
Ví dụ
그는 자신이 실패했다는 것을 자인했어요.
Anh ấy đã tự thừa nhận rằng mình thất bại.
Thành phần từ
자 tự+인 thừa nhận
Nghĩa đen là "tự mình thừa nhận". Hán Việt: tự nhận — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자인해요 · 자인했어요 · 자인할 거예요 · 자인하세요
tự nhận, tự thừa nhận
Ví dụ
그는 자신이 실패했다는 것을 자인했어요.
Anh ấy đã tự thừa nhận rằng mình thất bại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tự mình thừa nhận". Hán Việt: tự nhận — giống tiếng Việt.
Từ liên quan