Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

자인하다

jainhada

자인해요 · 자인했어요 · 자인할 거예요 · 자인하세요

tự nhận, tự thừa nhận

Ví dụ

그는 자신이 실패했다는 것을 자인했어요.

Anh ấy đã tự thừa nhận rằng mình thất bại.

Thành phần từ

자 tự인 thừa nhận

Nghĩa đen là "tự mình thừa nhận". Hán Việt: tự nhận — giống tiếng Việt.