Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

타당성

tadangseong [타당썽]

타당성이 · 타당성을

tính thỏa đáng, tính khả thi, tính hợp lý

Ví dụ

전문가들이 그 계획의 타당성을 검토하고 있어요.

Các chuyên gia đang xem xét tính khả thi của kế hoạch đó.

Thành phần từ

타 ổn thỏa당 đúng, thỏa đáng성 tính chất

Từ 타당하다 "thỏa đáng, hợp lý" + -성 "tính". Hán Việt: thỏa đáng tính.