파급이 · 파급을
sự lan tỏa, sự ảnh hưởng lan rộng
Ví dụ
그 정책은 사회 전체에 큰 파급을 미쳤어요.
Chính sách đó đã gây ảnh hưởng lan rộng ra toàn xã hội.
Thành phần từ
파 sóng+급 lan tới
Nghĩa đen là "sóng lan tới": như gợn sóng loang ra trên mặt nước.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
파급이 · 파급을
sự lan tỏa, sự ảnh hưởng lan rộng
Ví dụ
그 정책은 사회 전체에 큰 파급을 미쳤어요.
Chính sách đó đã gây ảnh hưởng lan rộng ra toàn xã hội.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sóng lan tới": như gợn sóng loang ra trên mặt nước.