Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

특색

teuksaek [특쌕]

특색이 · 특색을

nét đặc sắc, đặc trưng riêng

Ví dụ

이 마을은 특색 있는 전통 음식으로 유명해요.

Ngôi làng này nổi tiếng với những món ăn truyền thống đặc sắc.

Thành phần từ

특 đặc biệt색 màu

Nghĩa đen là "màu sắc đặc biệt": điều làm một thứ nổi bật. Hán Việt: đặc sắc — gần với tiếng Việt.

Bạn nên biết

특색 là nét nổi bật so với những cái khác; 특성 là tính chất vốn có của sự vật.