특색이 · 특색을
nét đặc sắc, đặc trưng riêng
Ví dụ
이 마을은 특색 있는 전통 음식으로 유명해요.
Ngôi làng này nổi tiếng với những món ăn truyền thống đặc sắc.
Thành phần từ
특 đặc biệt+색 màu
Nghĩa đen là "màu sắc đặc biệt": điều làm một thứ nổi bật. Hán Việt: đặc sắc — gần với tiếng Việt.
Bạn nên biết
특색 là nét nổi bật so với những cái khác; 특성 là tính chất vốn có của sự vật.
Từ liên quan