Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

캔

kaen

캔이 · 캔을

lon (đồ uống)

Ví dụ

다 마신 캔은 분리수거해 주세요.

Lon uống xong rồi thì bạn bỏ vào chỗ phân loại rác tái chế nhé.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "can".

Bạn nên biết

Ở khu phân loại rác của chung cư, lon bỏ vào thùng ghi 캔류 "loại lon". Cụm hay gặp: 캔 커피 "cà phê lon", 캔 맥주 "bia lon".