Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

위층

wicheung

위층이 · 위층을

tầng trên

Ví dụ

위층에서 밤마다 쿵쿵 뛰는 소리가 나요.

Đêm nào tầng trên cũng có tiếng chạy thình thịch.

Thành phần từ

층 tầng, lớp

위 "trên" (thuần Hàn) + 층 "tầng". Trái nghĩa: 아래층 "tầng dưới". Hán Việt của 층: tầng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Viết là 위층, không bao giờ viết 윗층: không thêm ㅅ trước âm bật hơi như ㅊ. Tiếng ồn từ căn hộ tầng trên (층간 소음 "tiếng ồn giữa các tầng") là nguyên nhân kinh điển gây mâu thuẫn hàng xóm ở chung cư Hàn Quốc.