위층이 · 위층을
tầng trên
Ví dụ
위층에서 밤마다 쿵쿵 뛰는 소리가 나요.
Đêm nào tầng trên cũng có tiếng chạy thình thịch.
Thành phần từ
층 tầng, lớp
위 "trên" (thuần Hàn) + 층 "tầng". Trái nghĩa: 아래층 "tầng dưới". Hán Việt của 층: tầng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Viết là 위층, không bao giờ viết 윗층: không thêm ㅅ trước âm bật hơi như ㅊ. Tiếng ồn từ căn hộ tầng trên (층간 소음 "tiếng ồn giữa các tầng") là nguyên nhân kinh điển gây mâu thuẫn hàng xóm ở chung cư Hàn Quốc.
Từ liên quan