Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

셀카

selka

셀카가 · 셀카를

ảnh tự sướng, selfie

Ví dụ

배경이 예뻐서 셀카를 한 장 찍었어요.

Cảnh nền đẹp quá nên mình chụp một tấm selfie.

Thành phần từ

Tiếng Anh kiểu Hàn (Konglish): rút gọn từ 셀프 카메라 "self camera", không phải từ tiếng Anh "selfie".

Bạn nên biết

Chụp ảnh tự sướng: 셀카를 찍다. Gậy tự sướng là 셀카봉.