Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

컵라면

keomnamyeon [컴나면]

컵라면이 · 컵라면을

mì ly, mì cốc

Ví dụ

컵라면에 뜨거운 물을 붓고 3분만 기다리세요.

Bạn đổ nước nóng vào mì ly rồi đợi đúng ba phút nhé.

Thành phần từ

컵 từ tiếng Anh "cup" + 라면 "mì ăn liền".

Bạn nên biết

Phát âm là [컴나면]: ㄹ biến thành ㄴ sau ㅂ, rồi ㅂ biến thành ㅁ trước ㄴ đó. Cửa hàng tiện lợi có bình nước nóng và quầy ăn nên mọi người hay ăn luôn tại chỗ.