Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

탑승권

tapseunggwon [탑씅꿘]

탑승권이 · 탑승권을

thẻ lên máy bay

Ví dụ

손님, 탑승권과 여권을 보여 주세요.

Thưa quý khách, vui lòng cho xem thẻ lên máy bay và hộ chiếu.

Thành phần từ

탑 lên (xe)승 cưỡi, đi권 vé

Nghĩa đen là "vé lên tàu xe". -권 = vé: 입장권 (vé vào cửa), 상품권 (phiếu quà tặng).

Bạn nên biết

Phát âm là [탑씅꿘] — căng hóa sau ㅂ và trong -권.