탑승권이 · 탑승권을
thẻ lên máy bay
Ví dụ
손님, 탑승권과 여권을 보여 주세요.
Thưa quý khách, vui lòng cho xem thẻ lên máy bay và hộ chiếu.
Thành phần từ
탑 lên (xe)+승 cưỡi, đi+권 vé
Nghĩa đen là "vé lên tàu xe". -권 = vé: 입장권 (vé vào cửa), 상품권 (phiếu quà tặng).
Bạn nên biết
Phát âm là [탑씅꿘] — căng hóa sau ㅂ và trong -권.