Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

탈세

talse [탈쎄]

탈세가 · 탈세를

trốn thuế

Ví dụ

그 사업가는 탈세 혐의로 조사를 받고 있어요.

Doanh nhân đó đang bị điều tra vì nghi trốn thuế.

Thành phần từ

탈 thoát세 thuế

Nghĩa đen là "thoát thuế". Hán Việt: thoát thuế.

Bạn nên biết

탈세 là trốn thuế bất hợp pháp; 절세 là giảm thuế hợp pháp.