수급이 · 수급을
cung cầu
Ví dụ
날씨 때문에 채소 수급이 불안정해요.
Do thời tiết mà cung cầu rau củ không ổn định.
Thành phần từ
수 nhu cầu+급 cung cấp
Nghĩa đen là "cầu và cung" — lưu ý tiếng Hàn đặt "cầu" trước. Hán Việt: nhu cấp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수급이 · 수급을
cung cầu
Ví dụ
날씨 때문에 채소 수급이 불안정해요.
Do thời tiết mà cung cầu rau củ không ổn định.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cầu và cung" — lưu ý tiếng Hàn đặt "cầu" trước. Hán Việt: nhu cấp.
Từ liên quan