Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수급

sugeup

수급이 · 수급을

cung cầu

Ví dụ

날씨 때문에 채소 수급이 불안정해요.

Do thời tiết mà cung cầu rau củ không ổn định.

Thành phần từ

수 nhu cầu급 cung cấp

Nghĩa đen là "cầu và cung" — lưu ý tiếng Hàn đặt "cầu" trước. Hán Việt: nhu cấp.