Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수익률

suingnyul [수잉뉼]

수익률이 · 수익률을

tỉ suất lợi nhuận, lợi suất

Ví dụ

이 펀드의 작년 수익률은 8퍼센트였어요.

Tỉ suất lợi nhuận năm ngoái của quỹ này là 8%.

Thành phần từ

수 thu vào익 lợi ích률 tỉ lệ

Nghĩa đen là "tỉ lệ thu lợi". Hán Việt: thu ích suất.

Bạn nên biết

Phát âm là [수잉뉼] — ㄱ+ㄹ chuyển thành ㅇ+ㄴ.