수익률이 · 수익률을
tỉ suất lợi nhuận, lợi suất
Ví dụ
이 펀드의 작년 수익률은 8퍼센트였어요.
Tỉ suất lợi nhuận năm ngoái của quỹ này là 8%.
Thành phần từ
수 thu vào+익 lợi ích+률 tỉ lệ
Nghĩa đen là "tỉ lệ thu lợi". Hán Việt: thu ích suất.
Bạn nên biết
Phát âm là [수잉뉼] — ㄱ+ㄹ chuyển thành ㅇ+ㄴ.
Từ liên quan