과잉이 · 과잉을
sự dư thừa, quá mức, thặng dư
Ví dụ
쌀 생산 과잉으로 가격이 떨어졌어요.
Do sản xuất gạo dư thừa nên giá đã giảm.
Thành phần từ
과 vượt quá+잉 thừa
Nghĩa đen là "vượt quá, thừa ra" — nhiều hơn mức cần. Hán Việt: quá thặng (gần "thặng dư").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
과잉이 · 과잉을
sự dư thừa, quá mức, thặng dư
Ví dụ
쌀 생산 과잉으로 가격이 떨어졌어요.
Do sản xuất gạo dư thừa nên giá đã giảm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vượt quá, thừa ra" — nhiều hơn mức cần. Hán Việt: quá thặng (gần "thặng dư").