Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

과잉

gwaing

과잉이 · 과잉을

sự dư thừa, quá mức, thặng dư

Ví dụ

쌀 생산 과잉으로 가격이 떨어졌어요.

Do sản xuất gạo dư thừa nên giá đã giảm.

Thành phần từ

과 vượt quá잉 thừa

Nghĩa đen là "vượt quá, thừa ra" — nhiều hơn mức cần. Hán Việt: quá thặng (gần "thặng dư").