Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

절세

jeolse [절쎄]

절세가 · 절세를

tiết kiệm thuế (cách hợp pháp để nộp ít thuế hơn)

Ví dụ

연말정산 때 절세 방법을 미리 알아 두세요.

Bạn hãy tìm hiểu trước các cách tiết kiệm thuế khi quyết toán thuế cuối năm nhé.

Thành phần từ

절 tiết kiệm세 thuế

Nghĩa đen là "tiết chế tiền thuế" — hợp pháp, khác với 탈세 "trốn thuế". Hán Việt: tiết thuế.

Bạn nên biết

Phát âm là [절쎄]: trong từ Hán Hàn, ㅅ sau ㄹ bị căng hóa.