배당이 · 배당을
cổ tức; sự phân chia
Ví dụ
올해는 주주들에게 배당을 더 많이 줄 계획입니다.
Năm nay chúng tôi dự định chia cổ tức nhiều hơn cho cổ đông.
Thành phần từ
배 phân phối+당 đáng, tương ứng
Nghĩa đen là "phân phối phần đáng được". Hán Việt: phối đương.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배당이 · 배당을
cổ tức; sự phân chia
Ví dụ
올해는 주주들에게 배당을 더 많이 줄 계획입니다.
Năm nay chúng tôi dự định chia cổ tức nhiều hơn cho cổ đông.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phân phối phần đáng được". Hán Việt: phối đương.
Từ liên quan