Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탈법

talbeop [탈뻡]

탈법이 · 탈법을

lách luật, né luật

Ví dụ

탈법은 불법은 아니지만 법의 취지를 무시하는 행위입니다.

Lách luật tuy không phải là phạm pháp nhưng là hành vi phớt lờ mục đích của luật.

Thành phần từ

탈 thoát법 luật

Nghĩa đen là "thoát khỏi luật": lợi dụng kẽ hở để né luật. Hán Việt: thoát pháp.