Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

법률행위

beomnyulhaengwi [범뉼행위]

법률행위가 · 법률행위를

hành vi pháp lý

Ví dụ

계약이나 유언은 대표적인 법률행위에 해당합니다.

Hợp đồng hay di chúc là những ví dụ tiêu biểu của hành vi pháp lý.

Thành phần từ

법 luật률 luật lệ행 làm위 hành vi

법률 "pháp luật" + 행위 "hành vi": hành vi nhằm tạo ra hiệu lực pháp lý. Hán Việt: pháp luật hành vi.

Bạn nên biết

Phát âm là [범뉼행위] — mũi hóa cộng với ㄹ biến thành ㄴ.