Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대리권

daerigwon [대리꿘]

대리권이 · 대리권을

quyền đại diện, quyền thay mặt

Ví dụ

그는 아버지로부터 부동산 매매에 대한 대리권을 받았습니다.

Anh ấy đã được bố trao quyền đại diện trong việc mua bán bất động sản.

Thành phần từ

대 thay thế리 quản lý권 quyền

Nghĩa đen là "quyền làm thay người khác". Hán Việt: đại lý quyền (chú ý: 대리 là "làm thay, đại diện", không phải "đại lý bán hàng").

Bạn nên biết

Phát âm là [대리꿘], ㄱ bị căng hóa.