Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

초법적

chobeopjeok [초뻡쩍]

초법적 + noun (초법적 조치) · 초법적인 + noun

vượt trên pháp luật, ngoài khuôn khổ pháp luật

Ví dụ

정부의 초법적 조치에 대해 비판이 쏟아졌습니다.

Những biện pháp vượt trên pháp luật của chính phủ đã hứng chịu nhiều chỉ trích.

Thành phần từ

초 vượt법 luật적 tính

Nghĩa đen là "mang tính vượt khỏi luật": hành động ngoài giới hạn pháp luật. Hán Việt: siêu pháp đích.

Bạn nên biết

Các từ -적 dùng như định từ (초법적 권력) hoặc như danh từ đi với 이다 (초법적인 결정).