Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명문화

myeongmunhwa

명문화가 · 명문화를 (명문화하다, 명문화되다)

văn bản hóa, quy định rõ thành văn

Ví dụ

이번 합의 내용은 계약서에 명문화될 예정입니다.

Nội dung thỏa thuận lần này sẽ được ghi rõ vào hợp đồng.

Thành phần từ

명 rõ문 văn화 hóa

Nghĩa đen là "biến thành văn bản rõ ràng": ghi quy định ra giấy một cách minh bạch. Hán Việt: minh văn hóa.