Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

편법

pyeonbeop [편뻡]

편법이 · 편법을

cách lách, đường tắt, mánh (thường không chính đáng)

Ví dụ

그는 편법을 써서 세금을 줄이려고 했어요.

Anh ta đã dùng mánh lách để giảm tiền thuế.

Thành phần từ

편 tiện법 phương pháp

Nghĩa đen là "cách tiện lợi": lối dễ dàng để né quy trình đúng đắn. Hán Việt: tiện pháp.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực: 편법을 쓰다 "dùng cách lách" ngụ ý bẻ cong quy định.