편법이 · 편법을
cách lách, đường tắt, mánh (thường không chính đáng)
Ví dụ
그는 편법을 써서 세금을 줄이려고 했어요.
Anh ta đã dùng mánh lách để giảm tiền thuế.
Thành phần từ
편 tiện+법 phương pháp
Nghĩa đen là "cách tiện lợi": lối dễ dàng để né quy trình đúng đắn. Hán Việt: tiện pháp.
Bạn nên biết
Thường mang nghĩa tiêu cực: 편법을 쓰다 "dùng cách lách" ngụ ý bẻ cong quy định.
Từ liên quan