Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

불법

bulbeop

불법이 · 불법을

bất hợp pháp, phạm luật

Ví dụ

여기에 차를 세우는 것은 불법이에요.

Đỗ xe ở đây là bất hợp pháp.

Thành phần từ

불 không법 luật

Nghĩa đen là "không hợp luật". Hán Việt: bất pháp (tiếng Việt nói "bất hợp pháp").

Bạn nên biết

Từ ghép hay gặp: 불법 주차 "đỗ xe trái phép", 불법 다운로드 "tải lậu".