Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

파리협정

parihyeopjeong [파리협쩡]

파리협정이 · 파리협정을

Hiệp định Paris

Ví dụ

파리협정은 지구 평균 기온 상승을 2도보다 훨씬 낮게, 가능하면 1.5도 이내로 제한하는 것을 목표로 합니다.

Hiệp định Paris đặt mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu thấp hơn nhiều so với 2 độ, nếu có thể thì trong vòng 1,5 độ.

Thành phần từ

협 hợp sức정 định

Paris + 협정 "hiệp định" (Hán Việt: hiệp định — giống tiếng Việt); được ký năm 2015.

Bạn nên biết

Phát âm là [파리협쩡] vì ㅈ sau ㅂ được đọc căng.