Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

해수면 상승

haesumyeon sangseung

해수면이 상승하다 · 해수면 상승으로 (인해)

mực nước biển dâng

Ví dụ

해수면 상승으로 섬나라들이 사라질 위기에 놓였습니다.

Do mực nước biển dâng, các quốc đảo đang đứng trước nguy cơ biến mất.

Thành phần từ

해 biển수 nước면 mặt상 lên승 thăng

Nghĩa đen là "mặt nước biển đi lên" (Hán Việt: hải thủy diện thượng thăng).