해수면이 상승하다 · 해수면 상승으로 (인해)
mực nước biển dâng
Ví dụ
해수면 상승으로 섬나라들이 사라질 위기에 놓였습니다.
Do mực nước biển dâng, các quốc đảo đang đứng trước nguy cơ biến mất.
Thành phần từ
해 biển+수 nước+면 mặt+상 lên+승 thăng
Nghĩa đen là "mặt nước biển đi lên" (Hán Việt: hải thủy diện thượng thăng).