Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

마스크

maseukeu

마스크가 · 마스크를

khẩu trang, mặt nạ

Ví dụ

미세먼지가 심한 날에는 마스크를 꼭 써요.

Những ngày bụi mịn nhiều, tôi luôn đeo khẩu trang.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "mask"; trong tiếng Hàn thường chỉ khẩu trang.

Bạn nên biết

Đeo khẩu trang dùng 쓰다 (hoặc 끼다), tháo ra dùng 벗다.