Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

마이크

maikeu

마이크가 · 마이크를

micro, mic

Ví dụ

마이크 소리가 너무 작아서 잘 안 들려요.

Tiếng micro nhỏ quá nên mình nghe không rõ.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "mike", dạng tắt của "microphone".

Bạn nên biết

Ở 노래방 (phòng karaoke), 마이크를 잡다 "cầm mic" nghĩa là đến lượt mình hát.