Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

팝콘

papkon

팝콘이 · 팝콘을

bỏng ngô

Ví dụ

영화 보기 전에 팝콘이랑 콜라를 샀어요.

Trước khi xem phim, mình mua bỏng ngô và cô-ca.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "popcorn".

Bạn nên biết

Rạp chiếu phim Hàn bán bỏng ngô caramel ngọt (캐러멜 팝콘) và loại 반반 "nửa nửa", nửa caramel nửa vị muối.