Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

뜸

tteum

뜸이 · 뜸을

cứu ngải (đốt ngải cứu trên huyệt)

Ví dụ

어제 한의원에 가서 배에 뜸을 떴어요.

Hôm qua mình đến phòng khám Đông y và được cứu ngải ở bụng.

Bạn nên biết

Động từ là 뜸을 뜨다; còn 뜸을 들이다 nghĩa là "ủ cho cơm chín" hoặc "chần chừ trước khi nói".