열량이 · 열량을
nhiệt lượng, lượng calo
Ví dụ
하루에 필요한 열량은 사람마다 달라요.
Lượng calo cần thiết mỗi ngày khác nhau ở mỗi người.
Thành phần từ
열 nhiệt+량 lượng
Nghĩa đen là "lượng nhiệt". Hán Việt: nhiệt lượng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
열량 là thuật ngữ trang trọng trên nhãn thực phẩm; 칼로리 là từ dùng hằng ngày.
Từ liên quan