Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

열량

yeollyang

열량이 · 열량을

nhiệt lượng, lượng calo

Ví dụ

하루에 필요한 열량은 사람마다 달라요.

Lượng calo cần thiết mỗi ngày khác nhau ở mỗi người.

Thành phần từ

열 nhiệt량 lượng

Nghĩa đen là "lượng nhiệt". Hán Việt: nhiệt lượng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

열량 là thuật ngữ trang trọng trên nhãn thực phẩm; 칼로리 là từ dùng hằng ngày.