셋째 아이 · 셋째 날 · 셋째로 (thirdly)
thứ ba; con thứ ba
Ví dụ
여행 셋째 날에는 가족과 바닷가에 갔어요.
Ngày thứ ba của chuyến đi, mình ra biển cùng gia đình.
Thành phần từ
셋 "ba" cộng -째 "thứ tự".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
셋째 아이 · 셋째 날 · 셋째로 (thirdly)
thứ ba; con thứ ba
Ví dụ
여행 셋째 날에는 가족과 바닷가에 갔어요.
Ngày thứ ba của chuyến đi, mình ra biển cùng gia đình.
Thành phần từ
셋 "ba" cộng -째 "thứ tự".
Từ liên quan